pack rat

pack rat

A pack rat gathers shiny bottle caps and colorful buttons for its nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột túi (động vật): "pack rat" một loài gặm nhấm thuộc chi NeotomaBắc Mỹ, đuôi nhiều lông. Loài này nổi tiếng với thói quen tích trữ thức ăn các vật dụng khác.
    • Người thích tích trữ đồ đạc: "pack rat" cũng dùng để chỉ một người thói quen thu thập giữ lại nhiều đồ vật, kể cả những thứ đã bị người khác vứt bỏ, thường đến mức lộn xộn hoặc bừa bộn.
dụ sử dụng
  • Động vật:

    • The pack rat built its nest with twigs, leaves, and shiny objects it found. (Con chuột túi đã xây tổ bằng cành cây, , những vật sáng bóng tìm thấy.)
  • Người:

    • My uncle is a pack rat; his garage is full of old newspapers and broken tools he never uses. (Chú tôi một người thích tích trữ; gara của chú đầy báo dụng cụ hỏng chú không bao giờ dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pack rat": thói quen tích trữ đồ đạc một cách thái quá.

    • She's such a pack rat that she never throws away any cardboard box. ( ấy một người thích tích trữ đến nỗi không bao giờ vứt bỏ bất kỳ hộp các-tông nào.)
  • "pack rat mentality": tư duy tích trữ, không muốn vứt bỏ đồ đạc.

    • After moving, he realized his pack rat mentality made packing very difficult. (Sau khi chuyển nhà, anh ấy nhận ra tư duy tích trữ của mình khiến việc đóng gói rất khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pack ratting (danh từ): hành động tích trữ đồ đạc.

    • Pack ratting can lead to a cluttered living space. (Hành động tích trữ có thể dẫn đến không gian sống bừa bộn.)
  • Rat pack (danh từ): nhóm người tích trữ; cũng có thể chỉ một nhóm bạn thân.

    • The old rat pack always hangs out together. (Nhóm người tích trữ luôn đi chơi cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Collector: người sưu tập (nhưng thường mang tính chủ động, tổ chức hơn "pack rat").
  • Hoarder: người tích trữ bệnh (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Magpie: chim ác là (thường dùng để người thích nhặt giữ đồ linh tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack away: cất giữ đồ đạc vào nơi nào đó.
    • She packed away all the winter clothes in the attic. ( ấy cất hết quần áo mùa đông vào gác xép.)
  • Hold onto: giữ lại (đồ vật) không cần.
    • He holds onto every receipt like a pack rat. (Anh ấy giữ mọi hóa đơn như một người thích tích trữ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a pack rat": như một người thích tích trữ; dùng để so sánh thói quen thu thập đồ đạc.

    • She collects old buttons like a pack rat. ( ấy sưu tầm cúc áo như một người thích tích trữ.)
  • "Pack rat's nest": tổ của chuột túi; cũng dùng để chỉ nơi bừa bộn, lộn xộn.

    • His desk is a pack rat's nest of papers and pens. (Bàn làm việc của anh ấy như một tổ chuột túi đầy giấy tờ bút.)